lawn bowling
A group of seniors enjoys a friendly game of lawn bowling on a sunny afternoon.
Định nghĩa
Danh từ: - Môn chơi bowling trên bãi cỏ: "lawn bowling" là một môn thể thao bowling được chơi trên một bãi cỏ phẳng, sử dụng các quả bóng gỗ có trọng tâm lệch (biased) được lăn về phía một quả bóng nhỏ hơn gọi là "jack" (quả mục tiêu). Người chơi cố gắng đưa quả bóng của mình đến gần jack nhất có thể.
Ví dụ sử dụng
- (Môn chơi bowling trên bãi cỏ là một môn thể thao phổ biến ở người cao tuổi tại nhiều quốc gia nói tiếng Anh.)
- (Cô ấy tham gia một câu lạc bộ địa phương để chơi bowling trên bãi cỏ mỗi cuối tuần.)
- (Cuộc thi bowling trên bãi cỏ đòi hỏi sự chính xác và chiến thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in lawn bowling": tham gia vào môn bowling trên bãi cỏ.
- Many retirees engage in lawn bowling as a leisurely activity. (Nhiều người về hưu tham gia bowling trên bãi cỏ như một hoạt động thư giãn.)
- "lawn bowling green": bãi cỏ được thiết kế riêng để chơi môn này.
- The club maintains a pristine lawn bowling green. (Câu lạc bộ duy trì một bãi cỏ bowling sạch sẽ và đẹp.)
- "biased ball": quả bóng gỗ có trọng tâm lệch, đặc trưng của môn này.
- The biased ball curves as it rolls, adding complexity to lawn bowling. (Quả bóng có trọng tâm lệch cong khi lăn, tăng thêm độ phức tạp cho môn bowling trên bãi cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bowling (n): môn bowling nói chung (thường chơi trong nhà với quả bóng lớn hơn).
- Bowling in an alley is different from lawn bowling. (Bowling trong nhà khác với bowling trên bãi cỏ.)
- Bowls (n): tên gọi khác của môn lawn bowling, đặc biệt ở Anh và Úc.
- He is a champion in bowls. (Anh ấy là nhà vô địch môn bowls.)
- Lawn bowler (n): người chơi môn lawn bowling.
- The lawn bowler carefully aimed before rolling the ball. (Người chơi bowling trên bãi cỏ cẩn thận ngắm trước khi lăn bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Bowls: tên gọi thông dụng khác của môn này.
- Flat-green bowling: một biến thể của lawn bowling trên bãi cỏ phẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Roll up: lăn quả bóng về phía jack.
- He rolled up his ball and it stopped close to the jack. (Anh ấy lăn quả bóng của mình và nó dừng lại gần quả jack.)
- Draw to: đưa bóng đến gần jack.
- She managed to draw to the jack with a perfect shot. (Cô ấy đã đưa bóng đến gần quả jack bằng một cú đánh hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the green: tham gia trận đấu lawn bowling.
- The players are on the green, ready to start. (Các người chơi đang ở trên bãi cỏ, sẵn sàng bắt đầu.)
- To bowl a wood: lăn một quả bóng gỗ (trong môn lawn bowling).
- He bowled a wood that curved perfectly around the others. (Anh ấy lăn một quả bóng gỗ cong hoàn hảo xung quanh những quả khác.)